tay đôi

Học thuật
Thân thiện
tay đôi

Hai võ sĩ đang thi đấu tay đôi trên sàn đấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hai người với nhau, hai đơn vị với nhau: "Tay đôi" chỉ sự đối đầu, tranh chấp hoặc tương tác trực tiếp giữa hai bên, không sự tham gia của bên thứ ba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai đang so tài trong một trận đấu tay đôi. (Hai đang thi đấu trực tiếp với nhau.)
    • Cuộc tranh luận tay đôi giữa hai ứng viên rất căng thẳng. (Cuộc tranh luận trực tiếp giữa hai ứng viên rất căng thẳng.)
    • Họ giải quyết mâu thuẫn bằng một cuộc nói chuyện tay đôi. (Họ giải quyết mâu thuẫn bằng một cuộc trò chuyện trực tiếp giữa hai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cãi nhau tay đôi": cãi vã, tranh luận trực tiếp giữa hai người.

    • Hai đứa trẻ cãi nhau tay đôi về việc ai được chơi trước. (Hai đứa trẻ cãi nhau trực tiếp về việc ai được chơi trước.)
  • "đấu tay đôi": thi đấu, so tài một-một.

    • Trong trò chơi điện tử, tôi thích chế độ đấu tay đôi. (Trong trò chơi điện tử, tôi thích chế độ thi đấu một đối một.)
Biến thể từ gần giống
  • Đơn đấu (danh từ): hình thức thi đấu giữa hai cá nhân hoặc hai đơn vị. (Gần nghĩa với "tay đôi" trong ngữ cảnh thi đấu).
  • Song đấu (danh từ): cuộc đấu giữa hai bên. (Thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Một-một: (tính từ/cụm từ) chỉ sự tương tác trực tiếp giữa hai cá thể.
  • Trực diện: (tính từ) mặt đối mặt, trực tiếp đối đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tay đôi". Các ý nghĩa thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như "cãi nhau", "đấu", "nói chuyện"...)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tay đôi" một cách cố định.)

tay đôi

Hai võ sĩ đang thi đấu tay đôi trên sàn đấu.

  1. Hai người với nhau, hai đơn vị với nhau: Cãi nhau tay đôi.